robotic telesurgery
Danh từ:
Phẫu thuật từ xa bằng robot: "Robotic telesurgery" là một kỹ thuật vi phẫu trong đó bác sĩ phẫu thuật thực hiện ca mổ bằng cách điều khiển bàn tay của một robot từ xa. Khác với phẫu thuật robot thông thường, ở đây người phẫu thuật có thể ở cách xa bệnh nhân về mặt địa lý.
- (Phẫu thuật từ xa bằng robot cho phép bác sĩ phẫu thuật ở một thành phố có thể mổ cho bệnh nhân ở thành phố khác.)
- (Tỷ lệ thành công của phẫu thuật từ xa bằng robot phụ thuộc vào chất lượng kết nối internet.)
"remote robotic telesurgery": phẫu thuật từ xa bằng robot với khoảng cách địa lý lớn.
- Remote robotic telesurgery was performed on a soldier in a war zone. (Phẫu thuật từ xa bằng robot đã được thực hiện trên một người lính trong vùng chiến sự.)
"real-time robotic telesurgery": phẫu thuật từ xa bằng robot diễn ra theo thời gian thực.
- Real-time robotic telesurgery requires minimal latency to be safe. (Phẫu thuật từ xa bằng robot theo thời gian thực đòi hỏi độ trễ tối thiểu để an toàn.)
Telesurgery (danh từ): phẫu thuật từ xa (nói chung, không nhất thiết dùng robot).
- Telesurgery was first performed in the 1990s. (Phẫu thuật từ xa lần đầu tiên được thực hiện vào những năm 1990.)
Robotic surgery (danh từ): phẫu thuật robot (bác sĩ có thể ở cùng phòng với bệnh nhân).
- Robotic surgery is common in prostate operations. (Phẫu thuật robot phổ biến trong các ca mổ tuyến tiền liệt.)
- Remote robot-assisted surgery: phẫu thuật có hỗ trợ robot từ xa.
- Remote robot-assisted surgery is another term for robotic telesurgery. (Phẫu thuật có hỗ trợ robot từ xa là một thuật ngữ khác cho phẫu thuật từ xa bằng robot.)
Carry out: thực hiện (một ca phẫu thuật).
- The surgeon carried out robotic telesurgery on a patient in another country. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật từ xa bằng robot trên một bệnh nhân ở quốc gia khác.)
Set up: thiết lập (hệ thống phẫu thuật từ xa).
- The hospital set up a robotic telesurgery system last year. (Bệnh viện đã thiết lập một hệ thống phẫu thuật từ xa bằng robot vào năm ngoái.)
Cutting-edge technology: công nghệ tiên tiến nhất.
- Robotic telesurgery is an example of cutting-edge technology in medicine. (Phẫu thuật từ xa bằng robot là một ví dụ về công nghệ tiên tiến nhất trong y học.)
Bridge the distance: thu hẹp khoảng cách (về địa lý).
- Robotic telesurgery helps bridge the distance between doctors and patients in remote areas. (Phẫu thuật từ xa bằng robot giúp thu hẹp khoảng cách giữa bác sĩ và bệnh nhân ở vùng sâu vùng xa.)